베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vé máy bay" (1)
vé máy bay

영어
명사airline ticket
đặt vé máy bay
Book a flight ticket
관련 단어 "vé máy bay" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vé máy bay" (3)
đặt vé máy bay
Book a flight ticket
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
You can book airline tickets at a travel agency.
Vé máy bay có phụ phí nhiên liệu.
The flight ticket includes a fuel surcharge.
